Trong thời gian gần đây, thuật ngữ “BG” (Big Group/Bigger Group) xuất hiện dày đặc trên các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Zalo, TikTok, Telegram… và được quảng bá như một “cộng đồng đầu tư tài chính tinh hoa” hoặc “đội nhóm cá mập dẫn dắt thị trường”. Tuy nhiên, qua phân tích thực tiễn, phần lớn các nhóm tự xưng “BG” hoạt động theo mô hình lôi kéo, đa cấp tài chính hoặc lừa đảo trực tuyến, gây thiệt hại lớn về tài sản và uy tín cá nhân, rạn nứt các mối quan hệ giữa cá nhân, gia đình và xã hội cho người tham gia. Các nhóm này thường quảng bá lợi nhuận cao, rủi ro thấp, đồng thời tận dụng chiến lược tiếp thị dựa trên bằng chứng xã hội (social proof) để thu hút người đầu tư. Bài viết này tổng hợp, phân tích bản chất của hiện tượng “BG”, các đặc điểm nhận diện, cơ chế hoạt động, rủi ro kinh tế – pháp lý và đề xuất giải pháp phòng ngừa cho người tham gia.
- Khái niệm và nguồn gốc thuật ngữ “BG”
Thuật ngữ “BG” không phải là khái niệm chính thống trong khoa học tài chính, kinh tế hay pháp luật. Trong cộng đồng giao dịch trực tuyến, “BG” thường được hiểu là viết tắt của “Big Group” hoặc “Bigger Group”, dùng để chỉ nhóm nhà đầu tư lớn, cá nhân hoặc tổ chức có vốn lớn và khả năng tác động đến thị trường tài chính (còn gọi là “cá mập”, “smart money”, “whales”).
Trong phân tích tài chính hiện đại, khái niệm dòng tiền lớn thường được nghiên cứu thông qua các trường phái như Smart Money Concept (SMC), phân tích khối lượng giao dịch, hành vi giá, vùng thanh khoản… Đây là công cụ phân tích, không phải tổ chức hay nhóm bí mật có thể gia nhập.
Tuy nhiên, trên mạng xã hội, thuật ngữ “BG” đã bị biến tướng thành tên gọi của các cộng đồng đầu tư không rõ nguồn gốc, đó không phải là khái niệm khoa học chính thống mà là một hiện tượng xã hội – tài chính mang tính tiếp thị và thao túng tâm lý, được sử dụng như công cụ marketing nhằm tạo niềm tin và thu hút người tham gia.
- Cơ chế hoạt động phổ biến của các nhóm “BG” trên mạng xã hội
Qua khảo sát thực tiễn tại Việt Nam, các nhóm tự xưng “BG” thường vận hành theo kịch bản chu trình bốn giai đoạn như sau:
Một là, giai đoạn xây dựng hình ảnh và tạo niềm tin: Các cá nhân hoặc nhóm sáng lập đăng tải hình ảnh giao dịch thành công, số dư tài khoản lớn, các giao dịch rút tiền lớn, phong cách sống xa hoa (xe sang, du lịch, tiền mặt, số dư USD, tài khoản ngân hàng). Mục tiêu là tạo “bằng chứng xã hội” (social proof) nhằm kích thích lòng tin của người xem.
Hai là, chiêu mộ và đào tạo nhà đầu tư: Người mới được mời tham gia các nhóm kín hoặc hội thảo trực tuyến (Zoom, Google Meet) với nội dung giới thiệu “cơ hội đầu tư độc quyền”, “đội nhóm cá mập nội bộ”, “tín hiệu giao dịch VIP”. Ngôn ngữ sử dụng thường mang tính thân mật như “cả nhà”, “anh em”, “gia đình” và câu chuyện thành công cá nhân, nhằm tạo cảm giác cộng đồng và giảm cảnh giác của nhà đầu tư.
Ba là, giai đoạn huy động vốn và mở rộng mạng lưới: Người tham gia được hướng dẫn nạp tiền vào sàn giao dịch, ví điện tử hoặc tài khoản do nhóm quản lý kiểm soát. Một số mô hình yêu cầu đóng phí thành viên, phí bảo hiểm, phí VIP hoặc một số mô hình áp dụng cơ chế hoa hồng đa cấp dựa trên việc tuyển người mới.
Bốn là, giai đoạn sụp đổ hoặc thoát vốn: Khi dòng tiền mới giảm hoặc cơ quan chức năng phát hiện vào cuộc, hệ thống ngừng hoạt động, tài khoản bị khóa, người sáng lập biến mất hoặc đổ lỗi cho “biến động thị trường”. Người tham gia chịu thiệt hại tài chính lớn. Chu trình này có nhiều điểm tương đồng với mô hình Ponzi và kim tự tháp tài chính.
- Dấu hiệu nhận diện mô hình “BG” lừa đảo
Trong bối cảnh các mô hình đầu tư trực tuyến bùng nổ, nhiều nhóm tự xưng “BG” đã lợi dụng sự thiếu hiểu biết của nhà đầu tư cá nhân để triển khai các chiêu trò lừa đảo. Các mô hình tự xưng “BG” thường mang đặc điểm chung của các vụ lừa đảo tài chính trực tuyến, với những dấu hiệu điển hình sau:
Cam kết lợi nhuận phi thực tế: Các nhóm “BG” thường đưa ra lời hứa hẹn lợi nhuận cố định ở mức cao bất thường, chẳng hạn 1–3% mỗi ngày hoặc 30–50% mỗi tháng. Đây là chiêu thức quen thuộc trong vụ iFan và Pincoin năm 2018, khi hàng nghìn tỷ đồng bị huy động từ nhà đầu tư Việt Nam trước khi dự án sụp đổ, khiến nhiều người mất trắng.
Thiếu minh bạch pháp lý: Một đặc điểm dễ nhận thấy là các nhóm này không có pháp nhân hợp pháp, không công khai danh tính người quản lý và cũng không có báo cáo tài chính được kiểm toán. Nhiều đường dây Forex trá hình đa cấp từng bị Bộ Công an triệt phá đều sử dụng chiêu bài “công ty quốc tế” để tạo vỏ bọc, nhưng thực chất không hề có giấy phép hoạt động.
Yêu cầu nạp tiền vào tài khoản do nhóm kiểm soát: Nhà đầu tư thường được yêu cầu chuyển tiền vào ví điện tử hoặc tài khoản ngân hàng đứng tên cá nhân, tổ chức không rõ ràng. Đây là thủ đoạn phổ biến trong các vụ lừa đảo xuyên biên giới, khi đối tượng sử dụng nền tảng giả mạo và công nghệ cao để chiếm đoạt tài sản.
Hoạt động theo mô hình đa cấp: Các nhóm “BG” tập trung vào việc tuyển người mới, trả hoa hồng theo cấp bậc. Hệ thống này vận hành dựa trên sự mở rộng liên tục của mạng lưới, thay vì hiệu quả đầu tư thực sự. Nhiều vụ Forex đa cấp tại Việt Nam đã cho thấy rõ cách thức tổ chức hội thảo, đào tạo trực tuyến nhằm tạo niềm tin và lôi kéo thêm thành viên.
Khoe lợi nhuận bằng hình ảnh giả tạo: Một thủ đoạn khác là sử dụng ảnh chụp màn hình giao dịch, số dư tài khoản hoặc chuyển khoản để chứng minh lợi nhuận. Đây là dạng “bằng chứng xã hội” giả mạo, đánh vào tâm lý đám đông và sự ham muốn thành công nhanh chóng.
Khuyến khích giữ bí mật: Nhà đầu tư thường được yêu cầu không chia sẻ thông tin với người ngoài hoặc cơ quan quản lý. Điều này nhằm che giấu bản chất bất hợp pháp của mô hình và tránh sự giám sát từ cơ quan chức năng.
Ngôn ngữ phức tạp để tạo vỏ bọc chuyên môn: Các nhóm “BG” thường sử dụng thuật ngữ tài chính khó hiểu như “smart money”, “liquidity zone” hay “BG” để tạo cảm giác chuyên nghiệp. Tuy nhiên, họ không bao giờ cung cấp bằng chứng kiểm chứng, khiến nhà đầu tư rơi vào trạng thái tin tưởng mù quáng.
Những dấu hiệu trên cho thấy mô hình “BG” thực chất chỉ là biến tướng của các chiêu trò lừa đảo tài chính từng gây chấn động dư luận tại Việt Nam, từ iFan – Pincoin đến các đường dây Forex đa cấp và lừa đảo xuyên biên giới. Việc nhận diện sớm và nâng cao cảnh giác là yếu tố then chốt để bảo vệ người đầu tư bị “lùa gà” và củng là đảm bảo an ninh kinh tế.
- Rủi ro kinh tế và pháp lý đối với người tham gia
Tham gia vào các mô hình tự xưng “BG” không chỉ tiềm ẩn nguy cơ mất tiền mà còn kéo theo nhiều hệ lụy pháp lý nghiêm trọng. Các chuyên gia cảnh báo, nhà đầu tư cần đặc biệt thận trọng trước những rủi ro sau.
Rủi ro kinh tế: Trước hết, nguy cơ lớn nhất là mất toàn bộ vốn đầu tư. Nhiều người sau khi nạp tiền vào hệ thống đã không thể rút ra do tài khoản bị khóa hoặc sàn giao dịch thực chất chỉ là nền tảng giả mạo. Không ít trường hợp còn bị chiếm đoạt thông tin cá nhân, bao gồm dữ liệu ví điện tử và tài khoản ngân hàng, dẫn đến nguy cơ mất thêm tài sản ngoài khoản đầu tư ban đầu.
Thực tế cho thấy, các mô hình lừa đảo tài chính trực tuyến không chỉ gây thiệt hại trực tiếp cho nhà đầu tư cá nhân mà còn làm suy giảm niềm tin vào thị trường tài chính, ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của các kênh đầu tư hợp pháp.
Rủi ro pháp lý: Không dừng lại ở thiệt hại kinh tế, người tham gia các mô hình “BG” còn đối diện với rủi ro pháp lý. Theo quy định hiện hành, việc tham gia vào mô hình tài chính đa cấp trái phép có thể bị xử phạt hành chính, thậm chí truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
Đáng chú ý, những cá nhân lôi kéo hoặc giới thiệu người khác tham gia cũng có thể bị xem xét trách nhiệm liên đới. Đối với cán bộ, công chức, sĩ quan hay giảng viên, việc tham gia hoặc quảng bá mô hình tài chính trái phép không chỉ vi phạm pháp luật mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín, kỷ luật ngành và sự nghiệp cá nhân.
Ngoài ra, Luật An ninh mạng 2018 và Nghị định 40/2018/NĐ-CP về quản lý hoạt động kinh doanh đa cấp đều khẳng định: chỉ doanh nghiệp được cấp phép mới được phép triển khai mô hình đa cấp. Các hoạt động huy động vốn đa cấp trong lĩnh vực tài chính, tiền điện tử, ngoại hối đều là trái pháp luật. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cũng nhiều lần cảnh báo rằng tiền điện tử, tiền ảo không phải phương tiện thanh toán hợp pháp, mọi hành vi phát hành, cung ứng, sử dụng tiền ảo đều tiềm ẩn rủi ro cao cho nhà đầu tư.
- Nguyên nhân khiến mô hình “BG” dễ lan rộng
Các chuyên gia tài chính nhận định, sự lan rộng nhanh chóng của các mô hình tự xưng “BG” không phải ngẫu nhiên. Có nhiều yếu tố tâm lý, xã hội và công nghệ đã góp phần tạo điều kiện cho hiện tượng này.
Tâm lý làm giàu nhanh, thiếu kiến thức tài chính: Nhiều nhà đầu tư cá nhân, đặc biệt là người mới tham gia thị trường, thường mang tâm lý muốn kiếm lợi nhuận nhanh chóng mà không trang bị kiến thức tài chính cơ bản. Chính sự thiếu hiểu biết này khiến họ dễ tin vào những lời hứa hẹn lợi nhuận cao từ các nhóm “BG”.
Hiệu ứng đám đông và niềm tin vào người quen: Một trong những chiêu thức phổ biến của các nhóm lừa đảo là tận dụng hiệu ứng đám đông. Khi thấy nhiều người tham gia, nhà đầu tư dễ tin rằng mô hình này “an toàn”. Niềm tin vào người quen, hoặc những cá nhân có uy tín xã hội, càng khiến quá trình lôi kéo trở nên hiệu quả hơn.
Sự phát triển của mạng xã hội và công nghệ tài chính số: Mạng xã hội như Facebook, Zalo, Telegram hay TikTok đã trở thành công cụ quảng bá mạnh mẽ cho các mô hình “BG”. Với chi phí thấp, khả năng lan truyền nhanh và khó kiểm soát, các nhóm này dễ dàng tiếp cận hàng nghìn người chỉ trong thời gian ngắn. Công nghệ tài chính số cũng tạo ra môi trường thuận lợi để các giao dịch trực tuyến diễn ra mà không có sự giám sát chặt chẽ.
Khó khăn trong quản lý xuyên biên giới: Một nguyên nhân khác là thách thức trong công tác quản lý. Các mô hình “BG” thường hoạt động trên nền tảng xuyên biên giới, sử dụng máy chủ và ứng dụng đặt ở nước ngoài. Điều này khiến cơ quan chức năng gặp nhiều khó khăn trong việc giám sát, xử lý và ngăn chặn kịp thời.
Sự kết hợp giữa tâm lý làm giàu nhanh, hiệu ứng đám đông, sự bùng nổ của mạng xã hội và hạn chế trong quản lý xuyên biên giới đã khiến các mô hình “BG” dễ dàng lan rộng. Đây là lời cảnh báo cho nhà đầu tư cá nhân: cần tỉnh táo, trang bị kiến thức tài chính và thận trọng trước mọi lời mời gọi đầu tư trực tuyến.
- Khuyến nghị và giải pháp phòng ngừa
Các chuyên gia cho rằng, để ngăn chặn sự lan rộng của các mô hình “BG” trá hình lừa đảo, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa người dân, cơ quan quản lý và các tổ chức xã hội.
Đối với người dân: Nhà đầu tư cá nhân cần tỉnh táo trước mọi lời hứa hẹn lợi nhuận cao. Không nên tin vào các cam kết lợi nhuận cố định, bởi đây là dấu hiệu điển hình của mô hình lừa đảo. Người dân tuyệt đối không giao tiền hoặc thông tin ví điện tử cho cá nhân, nhóm không rõ pháp lý. Việc đầu tư chỉ nên thực hiện qua các kênh được pháp luật công nhận như ngân hàng, chứng khoán hay quỹ đầu tư hợp pháp. Đồng thời, trang bị kiến thức tài chính cơ bản trước khi tham gia thị trường là yếu tố then chốt để tự bảo vệ mình.
Đối với cơ quan quản lý: Các cơ quan chức năng cần tăng cường tuyên truyền, cảnh báo rộng rãi về các mô hình lừa đảo tài chính trên không gian mạng. Việc phối hợp với các nền tảng mạng xã hội để phát hiện và ngăn chặn kịp thời các nhóm “BG” là hết sức cần thiết. Bên cạnh đó, cần sớm hoàn thiện khung pháp lý liên quan đến quản lý tài sản số và hoạt động đầu tư trực tuyến, nhằm tạo hành lang pháp lý rõ ràng, minh bạch và hiệu quả.
Đối với cơ sở giáo dục và tổ chức xã hội: Giáo dục tài chính cá nhân cần được đưa vào chương trình đào tạo chính thức cũng như các hoạt động tập huấn cộng đồng. Các trường đại học, viện nghiên cứu và tổ chức xã hội có thể tổ chức hội thảo, tọa đàm khoa học để nâng cao nhận thức, chia sẻ kinh nghiệm phòng chống lừa đảo tài chính. Đây là cách tiếp cận bền vững, giúp xây dựng nền tảng kiến thức cho cộng đồng.
Kết luận: Thuật ngữ “BG” trong cộng đồng đầu tư trực tuyến tại Việt Nam phần lớn chỉ là công cụ tiếp thị, được sử dụng để che giấu các mô hình lừa đảo tài chính đa cấp hoặc thao túng tâm lý người dùng. Người dân cần nâng cao cảnh giác, không để bị cuốn vào những lời mời gọi đầu tư “không rủi ro, lợi nhuận cao”. Song song đó, cơ quan chức năng phải tăng cường quản lý, giám sát và tuyên truyền để bảo vệ an toàn tài chính cho người dân, đồng thời giữ vững trật tự xã hội và an ninh kinh tế quốc gia.
